So sánh laptop
Hai máy nghe mô tả gần như nhau nhưng bảng thông số khác hẳn: một cái GPU chạy 90W, cái kia 140W; một cái nâng cấp được RAM, cái kia hàn chết. Đặt chúng cạnh nhau theo cùng một bộ tiêu chí là cách nhanh nhất để thấy khác biệt thật.
So sánh Laptop Asus Gaming ROG Zephyrus G16 GU606AX-TB042WS và Laptop Asus Gaming ROG Zephyrus DUO 16 GX651AX-SR050WS theo cùng một bộ tiêu chí. Bảng dưới đây tô xanh ô tốt nhất ở những tiêu chí so được bằng số; giá và hệ điều hành không tô vì chúng phụ thuộc vào nhu cầu của bạn.
Chúng tôi chỉ tô ô “tốt nhất” ở những tiêu chí so được bằng số (điểm benchmark, nits, giờ pin, trọng lượng…). Những tiêu chí như hệ điều hành, loại tấm nền hay giá thì không tô — giá thấp không có nghĩa là máy tốt hơn, nó phụ thuộc vào bạn cần gì.
| Tiêu chí | ||
|---|---|---|
| Giá & phân khúc | ||
| Giá tham khảo | 168.990.000 ₫ | 197.990.000 ₫ |
| Nhu cầu phù hợp | — | — |
| Năm ra mắt | — | — |
| Vi xử lý & hiệu năng | ||
| CPU | Intel Ultra 9 | Intel Ultra X9 |
| Cinebench R23 (đa lõi) | — | — |
| GPU | RTX 5090 | RTX 5090 |
| 3DMark Time Spy | — | — |
| Bộ nhớ & lưu trữ | ||
| RAM | 64 GB | 0 GB |
| Nâng cấp RAM | Hàn chết | Hàn chết |
| Ổ cứng | 2 TB | — |
| Số khe SSD | 0 | 0 |
| Màn hình | ||
| Kích thước | 16" | 16" |
| Độ phân giải | 2K | 3K |
| Tấm nền | — | — |
| Tần số quét | 240 Hz | 120 Hz |
| Độ sáng (đo thực) | 0 nits | 0 nits |
| Phủ màu DCI-P3 | 0% | 0% |
| Di động & pin | ||
| Trọng lượng | 0 kg | 0 kg |
| Độ mỏng | — | — |
| Dung lượng pin | 0 Wh | 0 Wh |
| Pin thực dùng | 0 giờHỗn hợp văn phòng, 150 nits | 0 giờHỗn hợp văn phòng, 150 nits |
| Công suất sạc | 0 W | 0 W |
| Cổng kết nối & khác | ||
| Tổng số cổng | 0 cổng | 0 cổng |
| Có USB-A | Không có | Không có |
| Có HDMI | Không có | Không có |
| Wi-Fi | ||
| Hệ điều hành | — | — |
| Bảng thông số đầy đủ | Xem chi tiết → | Xem chi tiết → |
Có ý nghĩa: mức điện thật của GPU (TGP) chứ không chỉ tên GPU, độ phủ màu và độ sáng màn hình, pin thực dùng (không phải dung lượng Wh), khả năng nâng cấp RAM/SSD, và việc có đủ cổng cho thiết bị bạn đang dùng.
Ít ý nghĩa hơn: điểm benchmark lẻ vài phần trăm (bạn sẽ không cảm nhận được), số lõi CPU tách khỏi ngữ cảnh kiến trúc, dung lượng pin Wh khi chưa biết máy tiêu thụ bao nhiêu.
Không so được trực tiếp: điểm Cinebench giữa macOS và Windows — cùng số điểm nhưng trải nghiệm khác nhau do hệ điều hành và tản nhiệt.
Đang chọn 0/4 máy

