Từ điển CPU và GPU laptop

Từ điển CPU và GPU laptop của laptop.info.vn giải thích từng mã chip: con chip đó có mấy lõi, chạy ở mức điện nào, điểm benchmark bao nhiêu, và máy nào đang dùng nó. Điểm quan trọng nhất cần biết: cùng một tên chip, hiệu năng có thể chênh tới 40% giữa các máy, vì nhà sản xuất được phép cấu hình mức điện khác nhau.

Cùng tên chip không có nghĩa là cùng hiệu năng

Hãng được phép bán cùng một tên GPU với mức điện (TGP) khác nhau. Một máy “RTX 4060” giới hạn 90W chạy chậm hơn máy “RTX 4060” 140W khoảng 12–15%, mà trên trang bán hàng hai máy ghi giống nhau. Điểm benchmark dưới đây là mức cao nhất đo được; ở mỗi trang máy chúng tôi ghi mức điện thật.

Danh sách CPU và GPU

AMD Ryzen 9 8945HS

Cao cấp · hiệu năng
Hawk Point · 2024

Chip 8 lõi hiệu năng cao cho máy mỏng. Điểm đa lõi cao nhất trong nhóm chip 35W, thường gặp ở máy gaming 14 inch.

Cinebench R23 17.420 điểm
8 lõi / 16 luồng 35–54W

Apple M3

Cao cấp · tiết kiệm điện
Apple Silicon · 2023

Điểm đa lõi thấp hơn chip Intel/AMD cùng tầm, nhưng hiệu năng trên mỗi watt cao nhất — đó là lý do MacBook Air chạy không quạt.

Cinebench R23 10.050 điểm
8 lõi (4P + 4E) ~20W

Intel Core Ultra 7 155H

Cao cấp · máy mỏng
Meteor Lake-H · 2024

Thế hệ đầu Intel đưa NPU vào chip laptop. Hiệu năng đa lõi tốt, GPU tích hợp Arc mạnh hơn Iris Xe khoảng 60%.

Cinebench R23 15.840 điểm
16 lõi (6P + 8E + 2LPE) 28W (tối đa 115W)

Intel Core i5-13500H

Phổ thông · tầm trung
Raptor Lake-H · 2023

Chip phổ biến nhất ở nhóm máy 15–20 triệu. Đủ cho văn phòng, học tập và lập trình web; không đủ cho dựng video 4K.

Cinebench R23 9.420 điểm
12 lõi (4P + 8E) 45W

Intel Iris Xe

Cơ bản · không gaming
GPU tích hợp · 80–96 EU

GPU tích hợp phổ biến ở máy văn phòng. Xem phim 4K, Photoshop cơ bản được; game thì chỉ tựa nhẹ ở 720p.

3DMark Time Spy 1.610 điểm
96 EU Dùng chung với CPU

NVIDIA RTX 2050 Laptop

Mức vào · 1080p thấp
Ampere · 4GB GDDR6

GPU rời rẻ nhất còn bán. Nhanh hơn GPU tích hợp khoảng gấp đôi, nhưng 4GB VRAM giới hạn rõ ở game sau 2023.

3DMark Time Spy 3.180 điểm
2048 CUDA 30–45W

NVIDIA RTX 4050 Laptop

Tầm trung thấp
Ada Lovelace · 6GB GDDR6

GPU rời mức vào. Chơi 1080p tốt, nhưng 6GB VRAM là giới hạn thật sự khi dựng hình hoặc chơi game có texture lớn.

3DMark Time Spy 5.240 điểm
2560 CUDA 35–115W

NVIDIA RTX 4060 Laptop

Tầm trung · gaming 1440p
Ada Lovelace · 8GB GDDR6

GPU gaming phổ biến nhất hiện nay. Chơi tốt ở 1440p với cài đặt cao, nhưng 8GB VRAM bắt đầu chật ở vài tựa game mới.

3DMark Time Spy 12.240 điểm
3072 CUDA 35–140W
Xếp hạng

Bảng xếp hạng CPU laptop theo điểm đa lõi

Điểm Cinebench R23 đa lõi, lấy mức cao nhất đo được của mỗi chip. Dùng để so tương đối, không phải con số tuyệt đối.

Xếp hạng

Bảng xếp hạng GPU laptop

Điểm 3DMark Time Spy phần GPU, lấy ở mức điện cao nhất của mỗi chip.

Câu hỏi thường gặp về CPU và GPU laptop

Vì sao hai máy cùng tên GPU lại chênh hiệu năng?

Do mức điện (TGP) khác nhau. Nhà sản xuất chip cho phép hãng máy cấu hình cùng một GPU ở nhiều mức điện — ví dụ RTX 4060 Laptop chạy được từ 35W tới 140W. Bản 140W nhanh hơn bản 35W tới hơn 40%, trong khi trên trang bán hàng hai máy ghi tên GPU giống hệt nhau. Vì vậy ở mỗi máy chúng tôi ghi mức điện thật, không chỉ ghi tên chip.

Chênh bao nhiêu điểm benchmark thì mới cảm nhận được?

Dưới 10% thì bạn gần như không nhận ra trong công việc hằng ngày. Đừng chọn máy chỉ vì hơn vài trăm điểm Cinebench, trong khi máy kia hơn hẳn về bàn phím, màn hình hay thời lượng pin — đó mới là những thứ bạn chạm vào mỗi ngày.

Có so được điểm giữa máy macOS và máy Windows không?

Không nên so trực tiếp như hai số cùng thang. Cùng một mức điểm Cinebench nhưng trải nghiệm thực tế khác nhau do hệ điều hành, trình biên dịch và cách tản nhiệt. Hãy coi đó là tham khảo thô để biết chip thuộc nhóm nào, không phải kết luận về máy nào nhanh hơn.

Đang chọn 0/4 máy

Xem bảng so sánh